CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Corporation Macheng Xiling Branch105533161418中国建设银行股份有限公司麻城西陵支行
China Construction Bank Wuxue Branch105533262007中国建设银行武穴市支行
China Construction Bank Corporation Shishou Branch105537200454中国建设银行股份有限公司石首支行
China Construction Bank Ezhou Branch105531000057中国建设银行鄂州市分行
China Construction Bank Ezhou Egang Branch105531000129中国建设银行鄂州市鄂钢支行
China Construction Bank Corporation Huanggang Zhiyin Branch105533060326中国建设银行股份有限公司黄冈知音支行
China Construction Bank Huanggang Qi'an Branch105533060096中国建设银行黄冈市齐安支行
China Construction Bank Corporation Qianjiang Jianghan Branch105537500300中国建设银行股份有限公司潜江江汉支行
China Construction Bank Corporation Jianli Development Zone Branch105537900354中国建设银行股份有限公司监利开发区支行
China Construction Bank Corporation Songzi Jinxin Branch105537700696中国建设银行股份有限公司松滋金鑫分理处
Hiển thị 611–620 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.