CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Macheng Xinjian Street Branch | 105533161379 | 中国建设银行股份有限公司麻城新建街支行 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Chibi Branch | 105533018108 | 中国建设银行股份有限公司黄冈赤壁支行 |
| China Construction Bank Huanggang Branch Shengli Street Branch | 105533036283 | 中国建设银行黄冈市分行胜利街分理处 |
| China Construction Bank Ezhou Gedian Development Zone Branch | 105531000104 | 中国建设银行鄂州市葛店开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Hong'an Chengxi Branch | 105533425440 | 中国建设银行股份有限公司红安城西支行 |
| China Construction Bank Huanggang Chengdong Branch | 105533076381 | 中国建设银行黄冈市城东支行 |
| China Construction Bank Ezhou Fenghuang Branch | 105531000049 | 中国建设银行鄂州市凤凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuxue Meichuan Branch | 105533262592 | 中国建设银行股份有限公司武穴梅川支行 |
| China Construction Bank Luotian County Branch | 105533565002 | 中国建设银行罗田县支行 |
| China Construction Bank Corporation Ezhou Haowei Branch | 105531000137 | 中国建设银行股份有限公司鄂州豪威支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.