CNAPS Code

CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
China Construction Bank Ezhou Branch Business Department105531000016中国建设银行鄂州市分行营业部
China Construction Bank Corporation Huanggang Changjiang Branch105533060406中国建设银行股份有限公司黄冈长江支行
China Construction Bank Yingshan County Branch105533664003中国建设银行英山县支行
China Construction Bank Huangmei County Branch105533968002中国建设银行黄梅县支行
China Construction Bank Ezhou Wanlong Branch105531000112中国建设银行鄂州市万龙支行
China Construction Bank Corporation Ezhou Chengdong Branch105531000065中国建设银行股份有限公司鄂州城东支行
China Construction Bank Corporation Huanggang Jinlong Branch105533075364中国建设银行股份有限公司黄冈金龙支行
China Construction Bank Huanggang City Huangzhou Branch105533060088中国建设银行黄冈市黄州支行
China Construction Bank Hong'an County Branch105533463001中国建设银行红安县支行
China Construction Bank Corporation Huanggang Branch105533072089中国建设银行股份有限公司黄冈分行
Hiển thị 591–600 trên 721

Cách dùng danh bạ

Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.