CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Xianfeng County Branch | 105541665080 | 中国建设银行咸丰县支行 |
| China Construction Bank Enshi Branch Accounting | 105541008014 | 中国建设银行恩施分行本级帐务 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Qingyuanmen Branch | 105533060383 | 中国建设银行股份有限公司黄冈清源门支行 |
| China Construction Bank Ezhou Yanglanhu Branch | 105531000090 | 中国建设银行鄂州市洋澜湖支行 |
| China Construction Bank Ezhou Echeng Branch | 105531000073 | 中国建设银行鄂州市鄂城支行 |
| China Construction Bank Huanggang Branch Gucheng Branch | 105533060414 | 中国建设银行黄冈市分行古城分理处 |
| China Construction Bank Corporation Huanggang Jinqiao Branch | 105533036363 | 中国建设银行股份有限公司黄冈金桥支行 |
| China Construction Bank Qichun County Branch | 105533867009 | 中国建设银行蕲春县支行 |
| China Construction Bank Huanggang City Accounting Department | 105533000010 | 中国建设银行黄冈市会计部 |
| China Construction Bank Macheng Branch Lingyuan Road Branch | 105533161387 | 中国建设银行麻城市支行陵园路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.