CNAPS Code cho China Construction Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Honghu Xindi Branch | 105537300490 | 中国建设银行股份有限公司洪湖新堤分理处 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Xiulin Branch | 105537200487 | 中国建设银行股份有限公司石首绣林支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Gucheng Branch | 105537000050 | 中国建设银行股份有限公司荆州古城支行 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Xiangyang Branch | 105537500578 | 中国建设银行股份有限公司潜江向阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Honghu Xintan New District Branch | 105537300393 | 中国建设银行股份有限公司洪湖新滩新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Huatai Branch | 105537000105 | 中国建设银行股份有限公司荆州花台支行 |
| China Construction Bank Corporation Shishou Center Branch | 105537200462 | 中国建设银行股份有限公司石首中心分理处 |
| China Construction Bank Corporation Qianjiang Yangshi Branch | 105537500211 | 中国建设银行股份有限公司潜江杨市支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingzhou Taqiao Road Branch | 105537000189 | 中国建设银行股份有限公司荆州塔桥路支行 |
| China Construction Bank Corporation Gong'an Jixiang Branch | 105537800752 | 中国建设银行股份有限公司公安吉祥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 721 hồ sơ của China Construction Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.