CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Leping Jiyang Branch | 105422100026 | 中国建设银行股份有限公司乐平洎阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Jingdong Branch | 105422000113 | 中国建设银行股份有限公司景德镇景东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Tongzhan Road Branch | 105422000084 | 中国建设银行股份有限公司景德镇通站路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Cidu Branch | 105422000017 | 中国建设银行股份有限公司景德镇瓷都支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuliang Branch | 105422000156 | 中国建设银行股份有限公司浮梁支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Branch | 105422000009 | 中国建设银行股份有限公司景德镇市分行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Aerospace Branch | 105422000076 | 中国建设银行股份有限公司景德镇航天支行 |
| China Construction Bank Corporation Leping Bus Station Branch | 105422100042 | 中国建设银行股份有限公司乐平汽车站支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Zhushan Branch | 105422000092 | 中国建设银行股份有限公司景德镇珠山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Yingbin Branch | 105422000201 | 中国建设银行股份有限公司景德镇迎宾支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.