CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Leping West Street Branch | 105422100018 | 中国建设银行股份有限公司乐平西街支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Changjiang Branch | 105422000197 | 中国建设银行股份有限公司景德镇昌江支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Railway Branch | 105422000068 | 中国建设银行股份有限公司景德镇铁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Guangbei Branch | 105422000041 | 中国建设银行股份有限公司景德镇广北支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Yuyao Branch | 105422000025 | 中国建设银行股份有限公司景德镇御窑分理处 |
| China Construction Bank Corporation Leping Branch | 105422100000 | 中国建设银行股份有限公司乐平支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Jingbei Branch | 105422000130 | 中国建设银行股份有限公司景德镇景北支行 |
| China Construction Bank Corporation Jingdezhen Square Branch | 105422000050 | 中国建设银行股份有限公司景德镇广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Ji'an Jizhou Branch | 105435000034 | 中国建设银行股份有限公司吉安吉州支行 |
| China Construction Bank Corporation Ji'an Qingyuan Branch | 105435000067 | 中国建设银行股份有限公司吉安青原支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.