CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guixi Tongdu Branch | 105427100077 | 中国建设银行股份有限公司贵溪铜都支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingtan Xingyuan Branch | 105427000026 | 中国建设银行股份有限公司鹰潭杏园支行 |
| China Construction Bank Corporation Yujiang Branch | 105427200002 | 中国建设银行股份有限公司余江支行 |
| China Construction Bank Corporation Wuning Xinning Branch | 105424330003 | 中国建设银行股份有限公司武宁新宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Duchang Dongfeng Avenue Branch | 105424800027 | 中国建设银行股份有限公司都昌东风大道支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Petrochemical Branch | 105424000166 | 中国建设银行股份有限公司九江石化支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruichang Wuliqiao Branch | 105424220007 | 中国建设银行股份有限公司瑞昌五里桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Hewenhu Branch | 105424000029 | 中国建设银行股份有限公司九江鹤问湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingtan Yuehu Branch | 105427000034 | 中国建设银行股份有限公司鹰潭月湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingtan Railway Branch | 105427000042 | 中国建设银行股份有限公司鹰潭铁路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.