CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Ruichang Branch | 105424200006 | 中国建设银行股份有限公司瑞昌支行 |
| Gongqingcheng Branch of China Construction Bank Corporation | 105424600018 | 中国建设银行股份有限公司共青城支行 |
| China Construction Bank Corporation Guixi Guihua Branch | 105427100010 | 中国建设银行股份有限公司贵溪贵化分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yujiang Baita Road Branch | 105427200192 | 中国建设银行股份有限公司余江白塔路分理处 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Changhong West Road Branch | 105424000061 | 中国建设银行股份有限公司九江长虹西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xiushui Branch | 105424400008 | 中国建设银行股份有限公司修水支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xinhu Branch | 105424000045 | 中国建设银行股份有限公司九江新湖支行 |
| China Construction Bank Corporation De'an Branch | 105424600000 | 中国建设银行股份有限公司德安支行 |
| China Construction Bank Corporation Pengze Branch | 105425100007 | 中国建设银行股份有限公司彭泽支行 |
| China Construction Bank Corporation Guixi Guidian Branch | 105427100028 | 中国建设银行股份有限公司贵溪贵电支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.