CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunyang Branch | 105424000053 | 中国建设银行股份有限公司九江浔阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Hubin Branch | 105424000211 | 中国建设银行股份有限公司九江湖滨支行 |
| China Construction Bank Corporation Hukou Branch | 105424900003 | 中国建设银行股份有限公司湖口支行 |
| China Construction Bank Corporation Hukou Zhongshan Branch | 105424900020 | 中国建设银行股份有限公司湖口钟山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunhu Branch | 105424000070 | 中国建设银行股份有限公司九江浔湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Mashi Branch | 105424000096 | 中国建设银行股份有限公司九江马狮支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Jinjipo Branch | 105424000158 | 中国建设银行股份有限公司九江金鸡坡支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Huancheng Branch | 105424000107 | 中国建设银行股份有限公司九江环城支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Branch | 105424000004 | 中国建设银行股份有限公司九江市分行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Chengxi Branch | 105424000088 | 中国建设银行股份有限公司九江城西分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.