CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Dongxiang Branch | 105438100006 | 中国建设银行股份有限公司东乡支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Branch Business Department | 105437000003 | 中国建设银行股份有限公司抚州分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Qingyunfeng Branch | 105437000038 | 中国建设银行股份有限公司抚州青云峰支行 |
| China Construction Bank Corporation Lichuan Branch | 105437300006 | 中国建设银行股份有限公司黎川支行 |
| China Construction Bank Corporation Zixi Branch | 105437900019 | 中国建设银行股份有限公司资溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Branch | 105437000011 | 中国建设银行股份有限公司抚州市分行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou New District Branch | 105437000079 | 中国建设银行股份有限公司抚州新区支行 |
| China Construction Bank Corporation Fuzhou Longjin Branch | 105437000142 | 中国建设银行股份有限公司抚州龙津支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangchang Branch | 105438200007 | 中国建设银行股份有限公司广昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Le'an Gongxi Branch | 105437600017 | 中国建设银行股份有限公司乐安公溪分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.