CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Wuning Branch | 105424300007 | 中国建设银行股份有限公司武宁支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Xunlong Branch | 105424000279 | 中国建设银行股份有限公司九江浔龙支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Huadong Market Branch | 105424000238 | 中国建设银行股份有限公司九江华东市场支行 |
| China Construction Bank Corporation Lushan Branch | 105424000203 | 中国建设银行股份有限公司庐山支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Lianxi Branch | 105424000123 | 中国建设银行股份有限公司九江濂溪支行 |
| China Construction Bank Corporation Ruichang Wharf Branch | 105424200014 | 中国建设银行股份有限公司瑞昌码头支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingtan Wuzhou Branch | 105427000075 | 中国建设银行股份有限公司鹰潭五洲分理处 |
| China Construction Bank Corporation Yongxiu Hudong Branch | 105424500017 | 中国建设银行股份有限公司永修湖东支行 |
| China Construction Bank Corporation Jiujiang Hongqiao Branch | 105424000115 | 中国建设银行股份有限公司九江虹桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Yingtan Sanjiaoxian Branch | 105427000091 | 中国建设银行股份有限公司鹰潭三角线支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.