CNAPS Code cho China Construction Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Guidu Road Branch | 105290078266 | 中国建设银行股份有限公司上海贵都路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Shuying Road Branch | 105290078231 | 中国建设银行股份有限公司上海疏影路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Yindu Road Branch | 105290078223 | 中国建设银行股份有限公司上海银都路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiading Branch | 105290079003 | 中国建设银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xincheng Road Branch | 105290079011 | 中国建设银行股份有限公司上海新成路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Zhenxin Branch | 105290079020 | 中国建设银行股份有限公司上海真新支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Malu Branch | 105290079038 | 中国建设银行股份有限公司上海马陆支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Chongming New Town Branch | 105290084109 | 中国建设银行股份有限公司上海崇明新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Hongjing Road Branch | 105290078240 | 中国建设银行股份有限公司上海虹井路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiading Nanmen Branch | 105290079046 | 中国建设银行股份有限公司上海嘉定南门支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 382 hồ sơ của China Construction Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.