CNAPS Code cho China Construction Bank in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xinyu Road Branch | 105290079126 | 中国建设银行股份有限公司上海新郁路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiangqiao Branch | 105290079095 | 中国建设银行股份有限公司上海江桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Huangdu Branch | 105290079118 | 中国建设银行股份有限公司上海黄渡支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Fengzhuang Road Branch | 105290079134 | 中国建设银行股份有限公司上海丰庄路支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Xinqiao Branch | 105290080069 | 中国建设银行股份有限公司上海新桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Cangqiao Branch | 105290080052 | 中国建设银行股份有限公司上海仓桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Sijing Branch | 105290080036 | 中国建设银行股份有限公司上海泗泾支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Jiuting Branch | 105290080085 | 中国建设银行股份有限公司上海九亭支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Chedun Branch | 105290080093 | 中国建设银行股份有限公司上海车墩支行 |
| China Construction Bank Corporation Shanghai Songjiang New Town Branch | 105290080124 | 中国建设银行股份有限公司上海松江新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 382 hồ sơ của China Construction Bank tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.