CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Jiande Shouchang Branch | 105331026027 | 中国建设银行股份有限公司建德寿昌支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jinsha Lake Branch | 105331009040 | 中国建设银行股份有限公司杭州金沙湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Kunpeng Branch | 105331013047 | 中国建设银行股份有限公司杭州鲲鹏支行 |
| China Construction Bank Corporation Tonglu Hengcun Branch | 105331025042 | 中国建设银行股份有限公司桐庐横村分理处 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jiangling Road Branch | 105331014050 | 中国建设银行股份有限公司杭州江陵路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jiangcun Branch | 105331008088 | 中国建设银行股份有限公司杭州蒋村支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Yuhang Linping New Town Branch | 105331021121 | 中国建设银行股份有限公司杭州余杭临平新城支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Pengbu Branch | 105331009031 | 中国建设银行股份有限公司杭州彭埠支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Lin'an Jinbei Branch | 105331024082 | 中国建设银行股份有限公司杭州临安锦北支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Hangda Road Branch | 105331003073 | 中国建设银行股份有限公司杭州杭大路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.