CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Binjiang Science and Technology Branch | 105331014017 | 中国建设银行股份有限公司杭州滨江科技支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Mingshi Branch | 105331005098 | 中国建设银行股份有限公司杭州名仕支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Cangjishang Branch | 105331005063 | 中国建设银行股份有限公司杭州仓基上支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Hushu Branch | 105331005080 | 中国建设银行股份有限公司杭州湖墅支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Wen'er Road Branch | 105331008061 | 中国建设银行股份有限公司杭州文二路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xueyuan Road Branch | 105331008070 | 中国建设银行股份有限公司杭州学院路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Yunqi Town Branch | 105331015010 | 中国建设银行股份有限公司杭州云栖小镇支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Liangzhu Branch | 105331021113 | 中国建设银行股份有限公司杭州良渚支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Chengxi Science and Technology Innovation Branch | 105331021189 | 中国建设银行股份有限公司杭州城西科创支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Shiqiao Branch | 105331004062 | 中国建设银行股份有限公司杭州石桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.