CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Dajiangdong Branch | 105331022204 | 中国建设银行股份有限公司杭州大江东支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Fuyang Branch | 105331023004 | 中国建设银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xiaoshan Shushan Branch | 105331022132 | 中国建设银行股份有限公司杭州萧山蜀山支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jingjiang Branch | 105331022212 | 中国建设银行股份有限公司杭州靖江支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Xindeng Branch | 105331023029 | 中国建设银行股份有限公司杭州新登支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Jianxin Branch | 105331006041 | 中国建设银行股份有限公司杭州笕新支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Fuyang Guihua West Road Branch | 105331023037 | 中国建设银行股份有限公司杭州富阳桂花西路支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Fuyang Jinqiao Branch | 105331023061 | 中国建设银行股份有限公司杭州富阳金桥支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Fuyang Jiangnan Branch | 105331023070 | 中国建设银行股份有限公司杭州富阳江南支行 |
| China Construction Bank Corporation Hangzhou Fuyang Longpu Branch | 105331023053 | 中国建设银行股份有限公司杭州富阳龙浦支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.