CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Changxing Meishan Branch | 105336230049 | 中国建设银行股份有限公司长兴煤山支行 |
| China Construction Bank Huzhou Linghu Branch | 105336010246 | 中国建设银行湖州菱湖支行 |
| China Construction Bank Huzhou Branch Urban Accounting Group | 105336012000 | 中国建设银行湖州分行城区核算组 |
| China Construction Bank Corporation Deqing Square Branch | 105336120022 | 中国建设银行股份有限公司德清广场支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Lijiaxiang Branch | 105336230057 | 中国建设银行股份有限公司长兴李家巷支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Power Plant Branch | 105336230032 | 中国建设银行股份有限公司长兴发电厂支行 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Chengbei Branch | 105336230065 | 中国建设银行股份有限公司长兴城北支行 |
| China Construction Bank Changxing Branch Business Department | 105336231003 | 中国建设银行长兴支行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Changxing Chengnan Branch | 105336230073 | 中国建设银行股份有限公司长兴城南支行 |
| China Construction Bank Corporation Deqing New City Branch | 105336120055 | 中国建设银行股份有限公司德清新市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.