CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taizhou Xinqiao Branch | 105345000369 | 中国建设银行股份有限公司台州新桥支行 |
| China Construction Bank Linhai Branch | 105345200012 | 中国建设银行临海支行 |
| China Construction Bank Taizhou Yongning Branch | 105345000205 | 中国建设银行台州永宁支行 |
| China Construction Bank Taizhou Juxiang Branch | 105345000168 | 中国建设银行台州桔乡支行 |
| China Construction Bank Taizhou Luqiao Branch | 105345000272 | 中国建设银行台州路桥支行 |
| China Construction Bank Taizhou Binjiang Branch | 105345000184 | 中国建设银行台州滨江支行 |
| China Construction Bank Taizhou Branch | 105345000019 | 中国建设银行台州分行 |
| China Construction Bank Taizhou Hongjia Branch | 105345000043 | 中国建设银行台州洪家支行 |
| China Construction Bank Taizhou Jiefang Road Branch | 105345000051 | 中国建设银行台州解放路支行 |
| China Construction Bank Taizhou Jiaojiang Branch | 105345000035 | 中国建设银行台州椒江支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.