CNAPS Code cho China Construction Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Taizhou Cluster District Branch | 105345000078 | 中国建设银行股份有限公司台州集聚区支行 |
| China Construction Bank Corporation Linhai Jinshan Branch | 105345200061 | 中国建设银行股份有限公司临海巾山支行 |
| China Construction Bank Linhai Datian Branch | 105345200037 | 中国建设银行临海大田支行 |
| China Construction Bank Corporation Linhai Dayang Branch | 105345200096 | 中国建设银行股份有限公司临海大洋支行 |
| China Construction Bank Linhai Duqiao Branch | 105345200045 | 中国建设银行临海杜桥支行 |
| China Construction Bank Linhai Branch Business Department | 105345201007 | 中国建设银行临海支行营业部 |
| China Construction Bank Linhai Chicheng Branch | 105345200070 | 中国建设银行临海赤城支行 |
| China Construction Bank Wenling Branch | 105345400014 | 中国建设银行温岭支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenling Xinhe Branch | 105345400039 | 中国建设银行股份有限公司温岭新河支行 |
| China Construction Bank Corporation Wenling Daxi Branch | 105345400055 | 中国建设银行股份有限公司温岭大溪支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 900 hồ sơ của China Construction Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.