CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanning Fengxiang Branch301611000390交通银行南宁凤翔支行
Bank of Communications Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch301611000017交通银行广西壮族自治区分行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanning Bandong Branch301611000332交通银行股份有限公司南宁埌东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanning Guiya Branch301611000734交通银行股份有限公司南宁桂雅支行
Bank of Communications Nanning Jiayuan Branch301611000742交通银行南宁嘉园支行
Bank of Communications Nanning Peking University Branch301611000646交通银行南宁北大支行
Bank of Communications Nanning Chaoyang Branch301611000244交通银行南宁朝阳支行
Bank of Communications Nanning Fujian Garden Branch301611000523交通银行南宁福建园支行
Bank of Communications Nanning Youai Branch301611000041交通银行南宁友爱支行
Bank of Communications Nanning Higashikasai Branch301611000718交通银行南宁东葛西支行
Hiển thị 11–20 trên 77

Cách dùng danh bạ

Có 77 hồ sơ của Bank of Communications tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.