CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanning Jinhu Branch301611000365交通银行南宁金湖支行
Bank of Communications Guangxi Zhuang Autonomous Region Branch Business Department301611000025交通银行广西壮族自治区分行营业部
Bank of Communications Nanning Dongge Branch301611000076交通银行南宁东葛支行
Bank of Communications Nanning Minzhu Branch301611000726交通银行南宁民主支行
Bank of Communications Co., Ltd. Nanning Education Branch301611000515交通银行股份有限公司南宁教育支行
Bank of Communications Nanning Yuanhu Branch301611000349交通银行南宁园湖支行
Bank of Communications Nanning Mingxiu Branch301611000662交通银行南宁明秀中支行
Bank of Communications Nanning Taoyuan Branch301611000050交通银行南宁桃源支行
Bank of Communications Nanning High-tech Zone Branch301611000068交通银行南宁高新区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yulin Branch301624000010交通银行股份有限公司玉林分行
Hiển thị 21–30 trên 77

Cách dùng danh bạ

Có 77 hồ sơ của Bank of Communications tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.