CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Guangxi

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Baise Branch301626100014交通银行股份有限公司百色分行
Bank of Communications Co., Ltd. Guigang Branch301624200011交通银行股份有限公司贵港分行
Bank of Communications Co., Ltd. Guigang Zhongshan Branch301624200020交通银行股份有限公司贵港中山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuzhou Branch301621000014交通银行股份有限公司梧州分行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuzhou Hengxiang Branch301621000047交通银行股份有限公司梧州恒祥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Liuzhou South Station Branch301614000127交通银行股份有限公司柳州南站支行
Bank of Communications Liuzhou Branch301614000014交通银行柳州分行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuzhou Xinhu Branch301621000071交通银行股份有限公司梧州新湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuzhou Branch Business Department301621000022交通银行股份有限公司梧州分行营业部
Bank of Communications Liuzhou Branch Business Department301614000022交通银行柳州分行营业部
Hiển thị 31–40 trên 77

Cách dùng danh bạ

Có 77 hồ sơ của Bank of Communications tại Guangxi.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.