CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nanjing Huaqiao Road Branch | 301301000247 | 交通银行南京华侨路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Yangjiayu Branch | 301301000409 | 交通银行南京杨家圩支行 |
| Bank of Communications Nanjing Weiqiao Branch | 301301000118 | 交通银行南京卫桥支行 |
| Bank of Communications Nanjing Jiefang Road Branch | 301301000812 | 交通银行南京解放路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Dongyuan Road Branch | 301301000870 | 交通银行南京东苑路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jiangsu Branch Business Department | 301301000693 | 交通银行股份有限公司江苏省分行营业部 |
| Bank of Communications Nanjing Xinmin Road Branch | 301301000749 | 交通银行南京新民路支行 |
| Bank of Communications Nanjing High-tech Development Zone Branch | 301301000183 | 交通银行南京高新开发区支行 |
| Bank of Communications Nanjing Jiangning Branch | 301301000378 | 交通银行南京江宁支行 |
| Bank of Communications Nanjing Xiaolingwei Branch | 301301000521 | 交通银行南京孝陵卫支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.