CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nanjing North Central Road Branch | 301301000450 | 交通银行南京中央北路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Jinling New Village Branch | 301301000765 | 交通银行南京金陵新村支行 |
| Bank of Communications Nanjing Dinghuaimen Branch | 301301000652 | 交通银行南京定淮门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Pukou Branch | 301301000206 | 交通银行南京浦口支行 |
| Bank of Communications Nanjing Hanzhongmen Street Branch | 301301000046 | 交通银行南京汉中门大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Qilinmen Branch | 301301000556 | 交通银行股份有限公司南京麒麟门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Yaohuamen Branch | 301301000530 | 交通银行股份有限公司南京尧化门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Qixia Branch | 301301000781 | 交通银行南京栖霞支行 |
| Bank of Communications Nanjing Yuhua Branch | 301301000417 | 交通银行南京雨花支行 |
| Bank of Communications Nanjing Xuefu Road Branch | 301301000804 | 交通银行南京学府路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.