CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nanjing Longpan Road Branch | 301301000319 | 交通银行南京龙蟠路支行 |
| Bank of Communications Nanjing Yudaojie Branch | 301301000394 | 交通银行南京御道街支行 |
| Bank of Communications Nanjing Shuiximen Branch | 301301000425 | 交通银行南京水西门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Maigaoqiao Branch | 301301000327 | 交通银行南京迈皋桥支行 |
| Bank of Communications Nanjing Houzaimen Branch | 301301000468 | 交通银行南京后宰门支行 |
| Bank of Communications Nanjing Sanyuanxiang Branch | 301301000222 | 交通银行南京三元巷支行 |
| Bank of Communications Nanjing Taishan New Village Branch | 301301000167 | 交通银行南京泰山新村支行 |
| Bank of Communications Nanjing Longjiang Branch | 301301000548 | 交通银行南京龙江支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanjing Liuhe Branch | 301301000677 | 交通银行股份有限公司南京六合支行 |
| Bank of Communications Nanjing Xiaguan Branch | 301301000054 | 交通银行南京下关支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.