CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Chengbei Branch301302002239交通银行股份有限公司无锡城北支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yixing Heqiao Branch301302300032交通银行股份有限公司宜兴和桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangyin City Branch301302200066交通银行股份有限公司江阴城中支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Wuqiao Branch301302002222交通银行股份有限公司无锡吴桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Yangming Branch301302002126交通银行股份有限公司无锡扬名支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Xidong Branch301302002134交通银行股份有限公司无锡锡东支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Xijiao Branch301302002335交通银行股份有限公司无锡西郊支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Luzhuang Branch301302002351交通银行股份有限公司无锡芦庄支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yixing Dongshan Branch301302300081交通银行股份有限公司宜兴东山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Branch301302009998交通银行股份有限公司无锡分行
Hiển thị 71–80 trên 336

Cách dùng danh bạ

Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.