CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Jiangsu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Binhu Branch301302002327交通银行股份有限公司无锡滨湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangyin High-tech Zone Branch301302200074交通银行股份有限公司江阴高新区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jiangyin Fortress Branch301302200082交通银行股份有限公司江阴要塞支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Shuofang Branch301302002142交通银行股份有限公司无锡硕放支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Guangrui Branch301302002601交通银行股份有限公司无锡广瑞支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Qianqiao Branch301302002636交通银行股份有限公司无锡钱桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Beimen Branch301302002206交通银行股份有限公司无锡北门支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Qianzhou Branch301302002628交通银行股份有限公司无锡前洲支行
Bank of Communications Co., Ltd. Wuxi Luoshe Branch301302002610交通银行股份有限公司无锡洛社支行
Bank of Communications Co., Ltd. Yixing Beimen Branch301302300057交通银行股份有限公司宜兴北门支行
Hiển thị 81–90 trên 336

Cách dùng danh bạ

Có 336 hồ sơ của Bank of Communications tại Jiangsu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.