CNAPS Code cho Bank of Communications in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Sanlin Branch | 301290051402 | 交通银行上海三林支行 |
| Bank of Communications Shanghai Chedun Branch | 301290051435 | 交通银行上海车墩支行 |
| Bank of Communications Shanghai Bund Branch | 301290050668 | 交通银行上海外滩支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xizang South Road Branch | 301290050705 | 交通银行上海西藏南路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Beijing East Road Branch | 301290050756 | 交通银行上海北京东路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Songjiang Branch | 301290050764 | 交通银行上海松江支行 |
| Bank of Communications Shanghai Songjiang Industrial Zone Branch | 301290050772 | 交通银行上海松江工业区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xinsongjiang Road Branch | 301290050789 | 交通银行上海新松江路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jiading Branch | 301290050797 | 交通银行上海嘉定支行 |
| Bank of Communications Shanghai Nanxiang Branch | 301290050801 | 交通银行上海南翔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của Bank of Communications tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.