CNAPS Code cho Bank of Communications in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Waigaoqiao Branch | 301290050916 | 交通银行上海外高桥支行 |
| Bank of Communications Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 301290050973 | 交通银行上海自贸试验区分行 |
| Bank of Communications Shanghai Lujiabang Road Branch | 301290050692 | 交通银行上海陆家浜路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Hongkou Branch | 301290050199 | 交通银行上海虹口支行 |
| Bank of Communications Shanghai Changshou Road Branch | 301290051031 | 交通银行上海长寿路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của Bank of Communications tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.