CNAPS Code cho Bank of Communications in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications | 301290000007 | 交通银行 |
| Bank of Communications Shanghai Xinchang Road Branch | 301290050713 | 交通银行上海新昌路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Ruinan Branch | 301290050748 | 交通银行上海瑞南支行 |
| Bank of Communications Shanghai Huangpu Branch | 301290050676 | 交通银行上海黄浦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Qibao Branch | 301290051082 | 交通银行上海七宝支行 |
| Bank of Communications Shanghai Chemical Industry Zone Branch | 301290051066 | 交通银行上海化学工业区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Nanpu Branch | 301290050893 | 交通银行上海南浦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Kailu Road Branch | 301290050594 | 交通银行上海开鲁路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Anting Branch | 301290050810 | 交通银行上海安亭支行 |
| Bank of Communications Shanghai Hongqiao Branch | 301290051195 | 交通银行上海虹桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của Bank of Communications tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.