CNAPS Code cho Bank of Communications in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Pudong Branch | 301290050844 | 交通银行上海浦东分行 |
| Bank of Communications Shanghai Jiaotong Building Branch | 301290050852 | 交通银行上海交银大厦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Dongfang Road Branch | 301290050869 | 交通银行上海东方路支行 |
| Bank of Communications Shanghai New District Branch | 301290050924 | 交通银行上海新区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Zhangjiang Branch | 301290050949 | 交通银行上海张江支行 |
| Bank of Communications Shanghai Xuhui Binjiang Branch | 301290050107 | 交通银行上海徐汇滨江支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jinyang Road Branch | 301290050957 | 交通银行上海金杨路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Songjiang University Town Community Branch | 301290051460 | 交通银行上海松江大学城社区支行 |
| Bank of Communications Shanghai Deping Road Branch | 301290050965 | 交通银行上海德平路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gaohua Branch | 301290050981 | 交通银行上海高化支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của Bank of Communications tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.