CNAPS Code cho Bank of Communications in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Zhongshan North Road Branch | 301290050527 | 交通银行上海中山北路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Futures Building Branch | 301290050560 | 交通银行上海期货大厦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Material Trade Building Branch | 301290050578 | 交通银行上海物贸大厦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yangpu Branch | 301290050586 | 交通银行上海杨浦支行 |
| Bank of Communications Shanghai Kongjiang Road Branch | 301290050625 | 交通银行上海控江路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Wujiaochang Branch | 301290050633 | 交通银行上海五角场支行 |
| Bank of Communications Shanghai Tongji Branch | 301290050641 | 交通银行上海同济支行 |
| Bank of Communications Shanghai Anshan Road Branch | 301290050617 | 交通银行上海鞍山路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jipu Road Branch | 301290050650 | 交通银行上海吉浦路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Branch | 301290050012 | 交通银行上海市分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của Bank of Communications tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.