CNAPS Code cho Bank of Communications in Shanghai
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shanghai Zhabei Branch | 301290050359 | 交通银行上海闸北支行 |
| Bank of Communications Shanghai Dachang Branch | 301290051347 | 交通银行上海大场支行 |
| Bank of Communications Shanghai Yanghang Branch | 301290051398 | 交通银行上海杨行支行 |
| Bank of Communications Shanghai Nanfang Mall Branch | 301290051380 | 交通银行上海南方商城支行 |
| Bank of Communications Shanghai Quyang Road Branch | 301290050254 | 交通银行上海曲阳路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Fengxian Branch | 301290050471 | 交通银行上海奉贤支行 |
| Bank of Communications Shanghai Wanhangdu Road Branch | 301290050543 | 交通银行上海万航渡路支行 |
| Bank of Communications Shanghai Jinshan Branch | 301290051218 | 交通银行上海金山支行 |
| Bank of Communications Shanghai Gubei New District Branch | 301290050318 | 交通银行上海古北新区支行 |
| Bank of Communications Shanghai COSCO Liangwancheng Branch | 301290050406 | 交通银行上海中远两湾城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 145 hồ sơ của Bank of Communications tại Shanghai.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.