CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Chengxi Branch301332400163交通银行股份有限公司宁波城西支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch301332100380交通银行股份有限公司宁波象山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yuyao Plastic City Branch301332400171交通银行股份有限公司宁波余姚塑料城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Fanfeng Branch301332000039交通银行股份有限公司宁波繁丰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Central District Branch301332000233交通银行股份有限公司宁波鄞州中心区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Xiaogang Branch301332000209交通银行股份有限公司宁波小港支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Branch301332000014交通银行股份有限公司宁波分行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Kongque Branch301332000241交通银行股份有限公司宁波孔雀支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Lianmengqiao Branch301332400155交通银行股份有限公司宁波联盟桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch301332500132交通银行股份有限公司宁波慈溪支行
Hiển thị 91–100 trên 191

Cách dùng danh bạ

Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.