CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yinzhong Branch | 301332000217 | 交通银行股份有限公司宁波鄞中支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Guancheng Branch | 301332500212 | 交通银行股份有限公司宁波观城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Beilun Branch | 301332000194 | 交通银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 301332000022 | 交通银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Liuting Branch | 301332000071 | 交通银行股份有限公司宁波柳汀支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Zhongxing Branch | 301332000225 | 交通银行股份有限公司宁波中兴支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo New Town Branch | 301332500323 | 交通银行股份有限公司宁波新城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 301332600184 | 交通银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Bank of Communications Yiwu Huangyuan Branch | 301338700029 | 交通银行义乌篁园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yaohang Street Branch | 301332000063 | 交通银行股份有限公司宁波药行街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.