CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Hangzhou Xiaoshan Market Park Branch | 301331000220 | 交通银行杭州萧山市场园区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 301332000127 | 交通银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Zhaobaoshan Branch | 301332000284 | 交通银行股份有限公司宁波招宝山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yuyao Simen Branch | 301332400341 | 交通银行股份有限公司宁波余姚泗门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Yuyao Financial Building Branch | 301332400333 | 交通银行股份有限公司宁波余姚金融大厦支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Ningdong Branch | 301332000098 | 交通银行股份有限公司宁波宁东支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Wangchun Branch | 301332000444 | 交通银行股份有限公司宁波望春支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Ximen Branch | 301332000047 | 交通银行股份有限公司宁波西门支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo High-tech Zone Branch | 301332000102 | 交通银行股份有限公司宁波高新区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 301332000055 | 交通银行股份有限公司宁波海曙支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.