CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Wenzhou Shuixin Branch | 301333000129 | 交通银行温州水心支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Chengxi Branch | 301333000112 | 交通银行温州城西支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Nanpu Branch | 301333000104 | 交通银行温州南浦支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Qingchun Road Branch | 301331000045 | 交通银行杭州庆春路支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Hangda Road Branch | 301331000115 | 交通银行杭州杭大路支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Xinqiao Branch | 301333000170 | 交通银行温州新桥支行 |
| Bank of Communications Wenzhou Ruian Tangxia Branch | 301333900023 | 交通银行温州瑞安塘下支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Yuhang Tangqi Branch | 301331000254 | 交通银行杭州余杭塘栖支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Jiangdong Branch | 301331000211 | 交通银行杭州江东支行 |
| Bank of Communications Hangzhou Xiaoshan Jincheng Road Branch | 301331000238 | 交通银行杭州萧山金城路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.