CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shaoxing Yan'an Road Branch | 301337000056 | 交通银行绍兴延安路支行 |
| Bank of Communications Shaoxing China Textile City North District Branch | 301337100268 | 交通银行绍兴中国轻纺城北区支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Zhuji Chengdong Branch | 301337500333 | 交通银行绍兴诸暨城东支行 |
| Bank of Communications Shaoxing China Textile City East District Branch | 301337100313 | 交通银行绍兴中国轻纺城东区支行 |
| Bank of Communications Zhejiang Free Trade Zone Branch | 301342000026 | 交通银行浙江自贸区支行 |
| Bank of Communications Zhoushan Branch | 301342000018 | 交通银行舟山分行 |
| Bank of Communications Jiaxing Development Zone Branch | 301335006049 | 交通银行嘉兴开发区支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Pinghu Branch | 301335207205 | 交通银行嘉兴平湖支行 |
| Bank of Communications Jiaxing Branch Business Department | 301335006016 | 交通银行嘉兴分行营业部 |
| Bank of Communications Jiaxing Haining Branch | 301335507101 | 交通银行嘉兴海宁支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.