CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shaoxing Wenjin Branch | 301337000072 | 交通银行绍兴文锦支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Shengzhou Branch | 301337300161 | 交通银行绍兴嵊州支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Zhuji Diankou Branch | 301337500350 | 交通银行绍兴诸暨店口支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Branch Accounting Center | 301337000013 | 交通银行绍兴分行账务中心 |
| Bank of Communications Shaoxing Branch | 301337000021 | 交通银行绍兴分行 |
| Bank of Communications Shaoxing Yuecheng Branch | 301337000048 | 交通银行绍兴越城支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Chengdong Branch | 301337000089 | 交通银行绍兴城东支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Chengnan Branch | 301337000101 | 交通银行绍兴城南支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Didang Branch | 301337000110 | 交通银行绍兴迪荡支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Bailu Branch | 301337000136 | 交通银行绍兴白鹭支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.