CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Taizhou Yuhuan Branch | 301345800011 | 交通银行台州玉环支行 |
| Bank of Communications Huzhou Branch | 301336007043 | 交通银行湖州市中支行 |
| Bank of Communications Huzhou Changxing Changhai Road Branch | 301336207162 | 交通银行湖州长兴长海路支行 |
| Bank of Communications Huzhou Deqing Branch | 301336100012 | 交通银行湖州德清支行 |
| Bank of Communications Huzhou Renhuangshan Branch | 301336007133 | 交通银行湖州仁皇山支行 |
| Bank of Communications Huzhou Changxing Branch | 301336200013 | 交通银行湖州长兴支行 |
| Bank of Communications Huzhou Branch | 301336007019 | 交通银行湖州分行 |
| Bank of Communications Huzhou Wuxing Branch | 301336007051 | 交通银行湖州吴兴支行 |
| Bank of Communications Huzhou Zhili Wuxing Avenue Branch | 301336007150 | 交通银行湖州织里吴兴大道支行 |
| Bank of Communications Huzhou Nanxun Branch | 301336007109 | 交通银行湖州南浔支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.