CNAPS Code cho Bank of Communications in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Shaoxing China Textile City Branch | 301337100225 | 交通银行绍兴中国轻纺城支行 |
| Bank of Communications Shaoxing China Textile City Qianqing Branch | 301337100241 | 交通银行绍兴中国轻纺城钱清支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Xinchang Datong Branch | 301337400390 | 交通银行绍兴新昌大通支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Xinchang Tongming Branch | 301337400404 | 交通银行绍兴新昌通明支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Zhuji Branch | 301337500325 | 交通银行绍兴诸暨支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Shangyu Branch | 301337200103 | 交通银行绍兴上虞支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Shengzhou Guangtong Branch | 301337300207 | 交通银行绍兴嵊州广通支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Zhuji Chengdong Branch | 301337500333 | 交通银行绍兴诸暨城东支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Zhuji Datang Branch | 301337500368 | 交通银行绍兴诸暨大唐支行 |
| Bank of Communications Shaoxing Yan'an Road Branch | 301337000056 | 交通银行绍兴延安路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 191 hồ sơ của Bank of Communications tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.