CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4510Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Lixia Branch | 301451000041 | 交通银行股份有限公司济南历下支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Wenhua East Road Branch | 301451000076 | 交通银行股份有限公司济南文化东路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Zhangzhuang Road Branch | 301451000084 | 交通银行股份有限公司济南张庄路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Heping Road Branch | 301451000210 | 交通银行股份有限公司济南和平路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shunyu Garden Branch | 301451000092 | 交通银行股份有限公司济南舜玉花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Shandong Branch Business Department | 301451000025 | 交通银行股份有限公司山东省分行营业部 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Xiangjiang Garden Branch | 301451000197 | 交通银行股份有限公司济南香江花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Changqing Branch | 301451000156 | 交通银行股份有限公司济南长清支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Wuyingshan Branch | 301451000164 | 交通银行股份有限公司济南无影山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Development Zone Branch | 301451000105 | 交通银行股份有限公司济南开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.