CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4510Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Beiyuan Street Branch | 301451000148 | 交通银行股份有限公司济南北园大街支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Xiangjiang Garden Branch | 301451000197 | 交通银行股份有限公司济南香江花园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhangqiu Branch | 301451000277 | 交通银行股份有限公司章丘支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Heping Road Branch | 301451000210 | 交通银行股份有限公司济南和平路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Yingxiongshan Branch | 301451000252 | 交通银行股份有限公司济南英雄山支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Huangtai Branch | 301451000308 | 交通银行股份有限公司济南黄台支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shanda South Road Branch | 301451000201 | 交通银行股份有限公司济南山大南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Jingshi Road Branch | 301451000332 | 交通银行股份有限公司济南经十路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Science and Technology Branch | 301451000349 | 交通银行股份有限公司济南科技支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Xinshichang Branch | 301451000357 | 交通银行股份有限公司济南新市场支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.