CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
4510Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shanda South Road Branch301451000201交通银行股份有限公司济南山大南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Huaiyin Branch301451000113交通银行股份有限公司济南槐荫支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Xinshichang Branch301451000357交通银行股份有限公司济南新市场支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Haier Greentown Branch301451000381交通银行股份有限公司济南海尔绿城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Shungeng Branch301451000324交通银行股份有限公司济南舜耕支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Dongcheng Branch301451000365交通银行股份有限公司济南东城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Jinan Licheng Branch301451000285交通银行股份有限公司济南历城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Huangshi Xialu Branch301522000058交通银行股份有限公司黄石下陆支行
Bank of Communications Huangshi Branch301522032523交通银行黄石分行
Bank of Communications Huangshi Branch Business Department301522000015交通银行黄石分行营业部
Hiển thị 2041–2050 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.