CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5220Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Huangshi Branch Yegang Branch301522000031交通银行黄石分行冶钢支行
Bank of Communications Qingdao Branch Chengyang Branch Chengyang Sub-branch301452005033交通银行青岛分行城阳支行城阳分理处
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Shibei No. 1 Branch301452001013交通银行股份有限公司青岛市北第一支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Xiangjiang Road Branch301452007029交通银行股份有限公司青岛香江路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Fuzhou South Road No. 1 Branch301452001089交通银行股份有限公司青岛福州南路第一支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Yunnan Road Branch301452000133交通银行股份有限公司青岛云南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Fuzhou Road Branch301452001101交通银行股份有限公司青岛福州路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Jiaozhou Branch301452500015交通银行股份有限公司青岛胶州支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Taishan Road Branch301452001097交通银行股份有限公司青岛泰山路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Qingdao Fuyuan 1st Road Branch301452001048交通银行股份有限公司青岛富源一路支行
Hiển thị 2061–2070 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.