CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5510Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch | 301551000260 | 交通银行股份有限公司长沙星沙支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Songguiyuan Branch | 301551000243 | 交通银行股份有限公司长沙松桂园支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Gaoqiao Branch | 301551000155 | 交通银行股份有限公司长沙高桥支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Lushan South Road Branch | 301551000294 | 交通银行股份有限公司长沙麓山南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Yinpen South Road Branch | 301551000171 | 交通银行股份有限公司长沙银盆南路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Shawan Road Branch | 301551000286 | 交通银行股份有限公司长沙沙湾路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Wanjiali Road Branch | 301551000139 | 交通银行股份有限公司长沙万家丽路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Xiangjiang Middle Road Branch | 301551000059 | 交通银行股份有限公司长沙湘江中路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Wangcheng Branch | 301551000317 | 交通银行股份有限公司长沙望城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Yaoling Branch | 301551000251 | 交通银行股份有限公司长沙窑岭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.