CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5510Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Xiangjiang Middle Road Branch301551000059交通银行股份有限公司长沙湘江中路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Station South Road Branch301551000278交通银行股份有限公司长沙车站南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Guqu Road Branch301551000384交通银行股份有限公司长沙古曲路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Ningxiang Chuncheng Road Branch301551000448交通银行股份有限公司长沙宁乡春城路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Wuyi East Road Branch301551000106交通银行股份有限公司长沙五一东路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Xingsha Branch301551000260交通银行股份有限公司长沙星沙支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Yinpen South Road Branch301551000171交通银行股份有限公司长沙银盆南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha University of Science and Technology Branch301551000122交通银行股份有限公司长沙科大支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Huangxing Road Branch301551000219交通银行股份有限公司长沙黄兴路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch301551000405交通银行股份有限公司长沙宁乡支行
Hiển thị 2191–2200 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.