CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
5510Mã khu vực
0037Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Deya Branch301551000376交通银行股份有限公司长沙德雅支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Purui Branch301551000430交通银行股份有限公司长沙普瑞支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Liuyang Industrial Park Branch301551000421交通银行股份有限公司长沙浏阳工业园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Economic Development Zone Branch301551000350交通银行股份有限公司长沙经开区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Station South Road Branch301551000278交通银行股份有限公司长沙车站南路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Bayi Road Branch301551000309交通银行股份有限公司长沙八一路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Mingcheng Branch301551000083交通银行股份有限公司长沙名城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Qingzhuhu Branch301551000392交通银行股份有限公司长沙青竹湖支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Jiufeng Branch301551000368交通银行股份有限公司长沙九峰支行
Bank of Communications Co., Ltd. Changsha Ningxiang Branch301551000405交通银行股份有限公司长沙宁乡支行
Hiển thị 2191–2200 trên 3156