CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
5520Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Tianxin Branch | 301552000069 | 交通银行股份有限公司株洲田心支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Luxiang Branch | 301552000077 | 交通银行股份有限公司株洲渌湘支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Benlong Branch | 301552000036 | 交通银行股份有限公司株洲奔龙支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Lusong Branch | 301552000028 | 交通银行股份有限公司株洲芦凇支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Branch | 301552000010 | 交通银行股份有限公司株洲分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Lushan Road Branch | 301552000044 | 交通银行股份有限公司株洲庐山路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zhuzhou Hongqi Square Branch | 301552000052 | 交通银行股份有限公司株洲红旗广场支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Weihai Zhudao Branch | 301465000417 | 交通银行股份有限公司威海竹岛支行 |
| Bank of Communications Weihai Trade City Branch | 301465000142 | 交通银行威海商贸城支行 |
| Bank of Communications Weihai Dashijie Branch | 301465000812 | 交通银行威海大世界支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.