CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
4610Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Jincheng Branch | 301461000485 | 交通银行股份有限公司济宁金城支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Zoucheng Branch | 301461200016 | 交通银行股份有限公司济宁邹城支行 |
| Bank of Communications Jining Guanghe Road Branch | 301461000557 | 交通银行济宁洸河路支行 |
| Bank of Communications Jining Branch | 301461000803 | 交通银行济宁分行 |
| Bank of Communications Jining Branch Yunhe Road Branch | 301461000014 | 交通银行济宁分行运河路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Yanzhou Branch | 301461100015 | 交通银行股份有限公司济宁兖州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Jining Jinyu Road Branch | 301461000661 | 交通银行股份有限公司济宁金宇路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Xiangtan Dapeng Branch | 301553000046 | 交通银行股份有限公司湘潭大鹏支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Linyi Branch | 301473000011 | 交通银行股份有限公司临沂分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Linyi Lanshan Branch | 301473000020 | 交通银行股份有限公司临沂兰山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.