CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
6110Mã khu vực
0034Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Nanning Yuanhu Branch | 301611000349 | 交通银行南宁园湖支行 |
| Bank of Communications Nanning Jinhu Branch | 301611000365 | 交通银行南宁金湖支行 |
| Bank of Communications Nanning Jinyuan Branch | 301611000373 | 交通银行南宁金源支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Nanning Education Branch | 301611000515 | 交通银行股份有限公司南宁教育支行 |
| Bank of Communications Nanning Fengxiang Branch | 301611000390 | 交通银行南宁凤翔支行 |
| Bank of Communications Nanning Xiuling Branch | 301611000437 | 交通银行南宁秀灵支行 |
| Bank of Communications Nanning Taoyuan Branch | 301611000531 | 交通银行南宁桃源中支行 |
| Bank of Communications Nanning Qingxiushan Branch | 301611000540 | 交通银行南宁青秀山支行 |
| Bank of Communications Nanning Jinkang Branch | 301611000566 | 交通银行南宁金康支行 |
| Bank of Communications Nanning Fujian Garden Branch | 301611000523 | 交通银行南宁福建园支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.