CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
6110Mã khu vực
0074Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Nanning Jiayuan Branch301611000742交通银行南宁嘉园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhongshan Huakang Branch301603000113交通银行股份有限公司中山华康支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhongshan Jincheng Branch301603000084交通银行股份有限公司中山锦城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhongshan Sanxiang Branch301603000025交通银行股份有限公司中山三乡支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Jucheng Branch301603000148交通银行股份有限公司中山小榄菊城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Zhongshan Torch Development Zone Science and Technology Branch301603000050交通银行股份有限公司中山火炬开发区科技支行
Bank of Communications Nanning Peking University Branch301611000646交通银行南宁北大支行
Bank of Communications Nanning Chaoyang Branch301611000244交通银行南宁朝阳支行
Bank of Communications Nanning Fujian Garden Branch301611000523交通银行南宁福建园支行
Bank of Communications Nanning Youai Branch301611000041交通银行南宁友爱支行
Hiển thị 2551–2560 trên 3156